hand out
/ˈhændˌaʊt/Động từ
- (thông tục) Phân phối; phát bằng tay hoặc như thể như vậy (nghĩa bóng).(transitive) To distribute; to give out, either by hand or as if so (figuratively).Near-synonyms: give out, pass out, send outTừ gần đồng nghĩa: đưa ra, đưa ra, đưa ra
- Để giúp đỡ (ai đó) từ một chiếc xe.To help (someone) from a vehicle.
- (từ lóng) Cố gắng gây ấn tượng với (ai) bằng sự lừa dối.(slang) To try to impress (someone) with deceptions.
Cụm từ
- (bóng chày, tiếng lóng, những năm 1800) một cầu thủ bị loại(baseball, slang, 1800s) a player is out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hand out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish